Chào mừng khách hàng đã ghé thăm website Trung Tâm Sài Gòn TiVi, chúc quý khách có một ngày vui vẻ
Thêm giỏ hàng thành công.
0 SP
logo

hotline

0961-319 688

LOA

    Loa Karaoke JBL MK12

    • Cấu Tạo 3 Loa, 2 đường tiếng
    • Sử dụng cho phòng 20m2 - 30m2
    • Loa Bass 30cm
    • Thông tin bass loa Được trang bị vòng nhôm giải điều chế để xử lý công suất cao, độ méo thấp và nén công suất tối thiểu
    • Loa treble 2 loa 7.6cm cone giấy
    • Công suất RMS 250W
    • Công suất Max/Program 1000W
    • Vỏ loa Gỗ MDF dày 12mm bọc Vinyl
    • Cường độ phát âm cực đại 115 dB (121 dB peak)
    • Trở kháng 8 ohms
    • Góc phủ âm (Ngang x Dọc) 100° × 90°
    • Tần số đáp tuyến 60Hz - 14kHz (±3 dB)
    • Độ nhạy (1w @ 1m) 91 dB
    • Kết nối 2 cổng cài dây

    Loa Karaoke JBL MK10

    • Cấu Tạo 3 Loa, 2 đường tiếng
    • Sử dụng cho phòng 15m2 - 20m2
    • Loa Bass 25cm
    • Thông tin bass loa Được trang bị vòng nhôm giải điều chế để xử lý công suất cao
    • Loa treble 2 loa 7.6cm cone giấy
    • Công suất RMS 200W
    • Công suất Max/Program 800W
    • Vỏ loa Gỗ MDF dày 12mm phủ Vinyl
    • Cường độ phát âm cực đại 113 dB (119 dB peak)
    • Trở kháng 8 ohms
    • Góc phủ âm (Ngang x Dọc) 110° × 100°
    • Tần số đáp tuyến 64Hz - 14kHz (±3 dB)
    • Độ nhạy (1w @ 1m) 90 dB

    MARTIN AUDIO BLACKLINE X10

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

    Loa 2 đường tiếng bass reflex.

    Tần số đáp ứng : 65hz – 20khz.

    Bass 10 inch (250mm) với cuộn dây động 2.5 inch (65mm) cùng động cơ BL cao, sử dụng nam châm ferrite trong trình điều khiển.

    Treble : nén 1 inch với cuộn dây động 1,4 inch (35mm) sử dụng trình điều khiển nén vòm polyimide cho tần số cao mở rộng.

    Công suất: 250 liên tục, 1000 tối đa.

    Độ nhạy:  94 dB.Max SPL: 118dB liên tục, 124dB tối đa.

    Trở kháng: 8 ohm.

    Góc phủ âm: 80 x 50 độ.

    Crossover: 2.4 khz.

    Kích thước: (W) 324mm x (H) 522mm x (D) 289mm.

    Trọng lượng: 14 kg/chiếc.

    BẢO HÀNH : 12 tháng.

    Loa Karaoke JBL Pasion 8

    • Cấu Tạo 3 Loa, 2 đường tiếng
    • Sử dụng cho phòng Dưới 15m2
    • Loa Bass 20cm
    • Loa treble 2 loa 7.6cm hình nón
    • Công suất RMS 150W
    • Vỏ loa Ván ép nhựa vinyl
    • Trở kháng 8 ohms
    • Tần số đáp tuyến 53Hz - 18kHz
    • Độ nhạy (1w @ 1m) 88 dB
    • Kiểu Dáng Loa Ngang
    • Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) 452 × 253 × 277 mm

    Loa Karaoke JBL Pasion 6

    • Cấu Tạo 3 Loa, 2 đường tiếng
    • Thông tin bass loa 1 loa đường kính 16.5cm
    • Loa treble 2 loa 7.6cm hình nón
    • Công suất RMS 100W
    • Vỏ loa Ván ép nhựa vinyl
    • Trở kháng 8 ohms
    • Tần số đáp tuyến 60Hz - 18kHz
    • Độ nhạy (1w @ 1m) 87dB
    • Kiểu Dáng Loa Ngang
    • Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) 396 × 222 × 257 mm

    MARTIN AUDIO BLACKLINE X12

    Thông Số Kỹ Thuật:

    Loa toàn dải hai đường tiếng-bass reflex.

    Tần số đáp ứng : 62hz – 20khz.

    bass : 12 inch (300mm) với cuộn dây động 2.5 inch (65mm) cùng động cơ BL cao, sử dụng nam châm ferrite trong trình điều khiển.

    treble : nén 1 inch với cuộn dây động 1,75 inch (44mm) sử dụng trình điều khiển nén vòm polyimide cho tần số cao mở rộng.

    Công suất: 300W liên tục, 1200W tối đa.

    Độ nhạy: 97 dB.Max SPL: 122 dB liên tục, 128 dB tối đa.

    Trở kháng: 8 ohm.

    Góc phủ âm: 80 x 50 độ.

    Crossover: 2.3 khz.

    Kích thước: (W) 358mm x (H) 574mm x (D) 337mm.

    Trọng lượng: 17 kg.

    BẢO HÀNH : 12 THÁNG

    Loa sub JBL Pasion 12SP

    • Loại sub Sub điện
    • Amply tích hợp Class D
    • Loa Bass 30cm
    • Thông tin bass loa Bass mặt
    • Công suất RMS 300W
    • Vỏ loa Ván phủ vinyl
    • Tần số đáp tuyến 30Hz - 300Hz
    • Độ nhạy (1w @ 1m) 95 dB
    • Kết nối RCA và XLR
    • Xuất xứ USA/China

    Loa Karaoke JBL Pasion 10

    • Cấu Tạo 5 Loa , 3 đường tiếng
    • Sử dụng cho phòng 15m2 - 20m2
    • Loa Bass 25cm
    • Loa treble 2 loa 7.6cm
    • Loa Mid 2 loa 7.6cm
    • Công suất RMS 200W
    • Vỏ loa Ván ép nhựa vinyl
    • Cường độ phát âm cực đại 113 dB
    • Trở kháng 8 ohms
    • Tần số đáp tuyến 48Hz - 18kHz
    • Độ nhạy (1w @ 1m) 90 dB

    LOA JBL KP6010

    Thông số kỹ thuật Loa JBL KP6010:
     

    Củ loa  :  10″, 2 đường tiếng, bass-reflex
    Giải tần : (-10 dB)    72 Hz - 20 KHz
    Tần số đáp ứng : (±3 dB)    90 Hz - 20 KHz
    Độ nhạy : (1w @ 1m)    95 dB
    Trở kháng  :  8 ohms
    SPL cực đại :   122 dB (128 dB peak)
    Công suất (Continuous/Program/Peak) :   300 W/600 W/1200 W
    Góc phủ của âm thanh :   80° x 70° (ngang x dọc)
    Kích thước (cao x dài x rộng)  :  524 mm x 300 mm x 340 mm
    Trọng lượng   : 11.9 Kg
    LF Drivers  :  1 x JBL 261H
    HF Drivers  :  1 x JBL 2408H-1
    Cổng kết nối :   2 x Neutrik® Speakon® NL4MP
    Thùng loa  :  Trapezoid, 15 mm, plywood

    * BẢO HÀNH : 12 tháng

    * HÃNG SẢN XUẤT :HARMAN

     

    LOA JBL KP4015

    Loa JBL KP 4015

    - Kích thước: 680 x 410 x 440 mm

    - Cấu trúc loa: 2 đường tiếng, bass 40, bass reflex

    - Dải tần (-10dB): 45Hz – 20KHz

    - Tần số đáp ứng  :(±3dB): 75Hz – 20KHz-

    - Độ nhạy : (1w/1m): 99dB

    - Trở kháng: 8Ω

    - Cường độ phát âm cực đại: 127dB (max: 133dB)

    - Công suất: 400W|800W|1600W

    - Góc phủ âm: 70° x 100° (dọc x ngang)

    - Cổng vào tín hiệu: Neutrik Speakon NL4MP

    - Côn loa: dài 7,62 cm, nam châm ferrite

    - Loa treble: 2408H-2 với côn dài 3,81cm, nam châm neodymium

    - Trọng lượng: 23kg/chiếc
     

    * BẢO HÀNH :12 tháng

    * HÃNG SẢN XUẤT : Harman

    LOA JBL KP4010

    TÍNH NĂNG NỔI BẬT

    Loa JBL KP 4010

    - Kích thước: 533 x 300 x 340 mm

    - Cấu trúc loa: 2 đường tiếng, bass 25, bass phản xạ

    - Dải tần (-10dB): 47Hz–20KHz

    - Tần số đáp ứng : (±3dB): 80Hz–20KHz

    - Độ nhạy : (1w/1m): 95dB

    - Trở kháng:

    - Cường độ phát âm cực đại: 125dB (peak: 131dB)

    - Công suất: 300W|600W|1200W

    - Góc phủ âm: 70°x100° (dọc x ngang)

    - Cổng vào tín hiệu: 2 Neutrik Speakon NL4MP

    - Loa Bass: 1 x 10″ (25,4cm)

    - Loa treble: 2 x 1,5″ (3,)

    - Trọng lượng: 14.8 Kg/chiếc

    * BẢO HÀNH : 12 tháng

    * HÃNG SẢN XUẤT : Harman

    LOA JBL KP4012

    Loa JBL KP 4012

    - Kích thước: 600 x 360 x 382 mm

    - Cấu trúc loa: 2 đường tiếng, bass 30

    - Dải tần (-10dB): 47Hz-20kHz

    - Tần số đáp ứng : (±3dB): 80Hz–20KHz

    - Độ nhạy  :(1w/1m): 97,5dB

    - Trở kháng : 8Ω

    - Cường độ phát âm cực đại: 125dB (max: 131dB)

    - Công suất : 350W|700W|1400W

    - Góc phủ âm: 70° x 100° (dọc x ngang)

    - Cổng vào tín hiệu: Neutrik® Speakon® NL4MP

    - Côn loa: dài 6,35 cm, nam châm ferrite

    - Loa treble: 1-2408H với côn dài 3,81cm, nam châm NdFeB

    - Trọng lượng: 18.5Kg/chiếc

    BẢO HÀNH : 12 tháng

    * HÃNG SẢN XUẤT : Harman

    LOA JBL KP4015G2

    Hãng JBL
    Loại loa Phòng hát, Chuyên dùng cho gia đình
    Bass loa bass 40cm (15 inch)
    Số lượng bass loa 1 bass
    Loa Treble JBL 2408H-2, cuộn coil 3.8cm, nam châm NEO
    Số lượng treble loa 1 treble
    Công suất RMS 400W
    Công suất Max 800W
    Công suất Peak 1600W
    Diện tích sử dụng 30m2- 40m2
    Độ nhạy(SPL) 99dB
    Tần số đáp tuyến 75Hz ~20kHz (± 3dB)
    Cường độ phát âm cực đại 127dB (133dB peak)
    Trở kháng 8 ohms
    Góc phủ âm (Ngang x Dọc) 70° x 100°
    Kiểu loa Không công suất (Passive)
    Số đường tiếng 2 đường tiếng
    Dáng loa Loa fullrange (phổ thông)
    Màu sắc Đen
    Chất liệu Gỗ MDF
    Phân khúc Cao cấp
    Kết nối 2 x Neutrik® speakon® NL4MP
    Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) 410 x 680 x 440 mm
    Trọng lượng 23kg/ loa

    LOA JBL KP4012G2

    Hãng JBL
    Loại loa Phòng hát, Chuyên dùng cho gia đình
    Bass loa

    bass 30cm (12 inch)

    Thông tin bass loa cuộn coil 6.3cm, nam châm ferrite
    Loa Treble JBL 2408H-2, cuộn coil 3.8cm, nam châm NEO
    Công suất RMS 350W
    Công suất Max 1400W
    Diện tích sử dụng 30m2- 40m2
    Độ nhạy(SPL) 97.5 dB
    Tần số đáp tuyến 80Hz - 20kHz
    Cường độ phát âm cực đại 125 dB
    Trở kháng 8 ohms
    Góc phủ âm (Ngang x Dọc) 70° x 100°
    Số đường tiếng 2 đường tiếng
    Dáng loa Loa fullrange (phổ thông)
    Màu sắc Đen
    Chất liệu Gỗ ép
    Phân khúc Cao cấp
    Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) 360 x 600 x 382 mm
    Trọng lượng 18.5kg/ loa

    Loa JBL KP6012G

    Hãng JBL
    Loại loa Phòng hát, Chuyên dùng cho gia đình
    Bass loa bass 30cm (12 inch)
    Loa Treble JBL 2408H-2, cuộn coil 3.8cm, nam châm NEO
    Công suất RMS 350W
    Công suất Max 700W
    Công suất Peak 1400W
    Diện tích sử dụng 30m2- 40m2
    Tần số đáp tuyến 90 Hz - 20 KHz (±3 dB)
    Cường độ phát âm cực đại 124dB (128dB peak)
    Trở kháng 8 ohms
    Góc phủ âm (Ngang x Dọc) 70° x 60°
    Kiểu loa Không công suất (Passive)
    Số đường tiếng 2 đường tiếng
    Dáng loa Loa fullrange (phổ thông)
    Màu sắc Đen
    Chất liệu Gỗ MDF
    Phân khúc Cao cấp
    Kết nối 2 x Neutrik® Speakon® NL4MP
    Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) 350 x 600 x 382 mm
    Trọng lượng 14.7 Kg

    Loa JBL KP6015

    Hãng JBL
    Loại loa Phòng hát, Chuyên dùng cho gia đình
    Bass loa bass 40cm (15 inch)
    Loa Treble JBL 2408H-2, cuộn coil 3.8cm, nam châm NEO
    Công suất RMS 350W
    Công suất Max 700W
    Công suất Peak 1400W
    Diện tích sử dụng 40m2 - 50m2
    Độ nhạy(SPL) 99dB
    Tần số đáp tuyến 82 Hz - 20 KHz (±3 dB)
    Cường độ phát âm cực đại 127dB (133dB peak)
    Trở kháng 8 ohms
    Góc phủ âm (Ngang x Dọc) 70° x 60°
    Kiểu loa Không công suất (Passive)
    Số đường tiếng 2 đường tiếng
    Dáng loa Loa fullrange (phổ thông)
    Màu sắc Đen
    Chất liệu Gỗ MDF
    Phân khúc Cao cấp
    Kết nối 2 x Neutrik® Speakon® NL4MP
    Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) 430 x 680 x 430 mm
    Trọng lượng 19.9 Kg

    MARTIN AUDIO BLACKLINE X15

    Thông Số Kỹ Thuật :

    • Loa công suất cao 2 đường tiếng bass reflex.
    • Tần số đáp ứng: 55hz – 20khz..
    • Bass : 15 inch (380mm) với cuộn dây động 3 inch (750mm) cùng động cơ BL cao, sử dụng nam châm ferrite trong trình điều khiển
    • Treble : nén 1 inch với cuộn dây động 1,75 inch (44mm) sử dụng trình điều khiển nén vòm polyimide cho tần số cao mở rộng.
    • Công suất: 400w liên tục, 1600w Tối đa.
    • Độ nhạy: 99 dB.Max SPL: 125dB liên tục, 131dB tối đa.
    • Trở kháng: 8 ohm.
    • Góc phủ âm: 80 x 50 độ..
    • Crossover: 2.2 khz.
    • Kích thước: (W) 427 mm x (H) 690 mm x (D) 419 mm.
    • Trọng lượng: 24 kg.
    • BẢO HÀNH : 12 tháng.

    LOA PARTY HOUSE QS-12

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT PARTY HOUSE QS-12

    Công suất: 450w ,

    Loa Treble : 2,5” x 4 loa

    Loa Bass: 12” x 1 loa

    Tần số đáp ứng: 38Hz ~ 20Khz.

    Độ nhạy: 93dB

    Trở kháng: 8Ω

    Kích thước: 760 x 672 x 425 mm

    Trọng lượng: 29,2 Kg

    BẢO HÀNH :12 tháng

    LOA PARTY HOUSE QS-10

    Thông số kỹ thuật:
     

    Đơn vị tính:              Đôi
    Thành phần:          + Loa trầm 12 inch (≈ 30cm) x 1.
                                    + Loa trung cao 3 inch (≈ 7cm) x 4.
                                    + Loa cao 2.5 inch (≈ 6cm) x 2.
    Tần số đáp ứng:     36Hz - 18kHz (±3dB)
    Độ nhạy:                94dB
    Trở kháng:          8 Ω
    Kích thước:     Cao 35cm x Rộng 61.8cm x Sâu 32.6cm.
    Trọng lượng:     14, 6kg
    Màu sắc:    Đỏ, Đen

    BẢO HÀNH :12 tháng

    LOA PARTY HOUSE MF-10

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
    Tần số đáp ứng:    50Hz -20kHz (±3dB)
    Độ nhạy:    95dB
    Trở kháng:    Hoạt động đầy đủ 8Ω.
    Độ nhạy (1W/1M):    Hoạt động đầy đủ 94dB
    Thành phần:    2 đường phân tần, khi hoạt động đầy đủ.
                             + Loa trầm 10 inch (≈ 25cm) x 1.
                             + Loa kèn cao 1.5 inch (≈ 3.8cm) x 1 coil loa
    Vùng phủ âm:    80° (chiều ngang) x 70° (chiều dọc)
    Chất liệu thùng:    Gỗ ván ép
    Kích thước (mm):    Cao 52.4cm x Rộng trước 30cm x Rộng sau 21cm x Sâu 34cm
    Cân nặng:    12 kg
    Màu sắc:    Đen

    LOA PARTY HOUSE MF-12

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
    Tần số đáp ứng:    55Hz - 20kHz (±3dB)
    Độ nhạy:    97dB
    Trở kháng:    8Ω
    Thành phần:    2 đường phân tần, khi hoạt động đầy đủ.
                             + Loa trầm 12 inch (≈ 30cm) x 1.
                             + Loa kèn cao 1.5 inch (≈ 3.8cm) x 1 coil loa
    Vùng phủ âm:    70° (chiều ngang) x 60° (chiều dọc)
    Chất liệu thùng:    Gỗ ván ép.
    Kích thước (mm):    Cao 60cm x Rộng trước 35cm x Rộng sau 24cm x Sâu 38.2cm
    Cân nặng:    15kg
    Màu sắc:    Đen.

    LOA SIÊU TRẦM ( SUB ) MARTIN BLACKLINE X115

    Thông số kỹ thuật :
     

    Sub hơi bass reflex.
    Tần số đáp ứng : 45hz – 150hz.
    Bass 1 x 15" (380mm) với Côn bass 3” (75mm).
    Công suất: 500 liên tục, 2000 tối đa.
    Độ nhạy: 102 dB.
    Max SPL: 129dB liên tục, 135dB tối đa.
    Trở kháng: 8 ohm.
    Điểm kết nối: 16x M10.
    Kích thước: (W) 465mm x (H) 590mm x (D) 565mm.
    Trọng lượng: 27 kg.

     

    LOA SIÊU TRẦM ( SUB ) MARTIN BLACKLINE X118

    Thông số kỹ thuật :


    Sub hơi bass reflex.
    Tần số đáp ứng : 42hz – 150hz.
    Bass 1 x 18 “(460mm) với côn bass 3 inch.
    Công suất: 500 liên tục, 2000 tối đa.
    Độ nhạy:  104 dB.
    Max SPL: 131dB liên tục, 175dB tối đa.
    Trở kháng: 8 ohm.
    Điểm kết nối:16x M10.
    Kích thước: (W) 530mm x (H) 669mm x (D) 640mm.
    Trọng lượng: 33 kg.

    LOA SIÊU TRẦM ( SUB ) MARTIN BLACKLINE X210

    Thông số kỹ thuật :
     

    Sub hơi bass reflex.
    Dải tần đáp ứng: 50Hz-150Hz ± 3dB, -10dB @ 42Hz
    Công suất: 500W AES, Đỉnh 2000W
    Độ nhạy: 103dB
    Trở kháng định mức: 4 ohm
    Kết nối: 2 X Loại NL4
    Phụ kiện: 16 X M8 Chèn, 2 X Thanh Xử Lý
    Thương hiệu: Martin
    Kích thước: (W) 720mm X (H) 295mm X (D) 465mm
    Trọng lượng: 20 kg

    BẢO HÀNH:12 tháng

    Loa Ksound KP4012.

    Chuyên hàng giá sỉ lẻ theo các hệ thống âm thanh quý khách cần . Nhanh tay liên hệ

    Loa KSound KP4012

    Cấu tạo loa: 2 loa, 2 đường tiếng
    Loa Bass Ferrite: 30cm x 1, côn 6.25cm
    Loa Mid: Không
    Loa Treble Neo: 3.75cm x 1 2408H-2
    Dải tần số (-10dB): 47 Hz - 20 kHz
    Đáp ứng tần số (-3 dB) 80 Hz - 20 kHz
    Độ nhạy:  97,5 dB
    Trở kháng: 8 ohms
    Cường độ âm max SPL: 125 dB (đỉnh 131 dB)
    Công suất liên tục RMS 350 W
    Công suất (Chương trình / Đỉnh): 700 W / 1400 W
    Góc phủ âm (ngang / dọc): 70 ° x 100 ° (H x V)
    Kích thước (HxWxD): 600 x 360 x 382 (mm)
    Trọng lượng: 18,5 kg (40,7 lb)

    Loa KSound KP052

    • Loa Bass: 12 inch (30cm) x 1
    • Loa tép: 1,5 inch (3,8cm) x 1
    • Công suất (Liên tục /  Đỉnh): 500 W / 1000 W
    • Dải tần số: 45 Hz – 20 kHz
    • Đáp ứng tần số: 80 Hz – 20 kHz
    • Trở kháng danh nghĩa: 8 Ohms
    • SPL tối đa: 125 dB (đỉnh 131 dB)
    • Độ nhạy: 98 dB
    • Đầu kết nối dây loa: 2 × Neutrik
    • Kích thước: 600 × 360 × 410 (mm)
    • Trọng lượng: 21,3 Kg/ 1 Loa

    Loa karaoke JBL XS12

    Hãng JBL
    Loại loa Chuyên dùng cho gia đình, Phòng hát
    Bass loa bass 30cm (12 inch)
    Loa Treble 1 loa JBL 2414H-C
    Công suất RMS 350W
    Công suất Max 700W
    Công suất Peak 1400W
    Diện tích sử dụng 30m2- 40m2
    Tần số đáp tuyến 80 Hz - 18 kHz (±3 dB)
    Cường độ phát âm cực đại 128dB
    Trở kháng 8 ohms
    Góc phủ âm (Ngang x Dọc) 70° x 100°
    Kiểu loa Không công suất (Passive)
    Số đường tiếng 2 đường tiếng
    Dáng loa Loa fullrange (phổ thông)
    Màu sắc Đen
    Phân khúc Cao cấp
    Phụ kiện treo 13 điểm, phần cứng M10 có ren; Ổ cắm gắn trục OmniMount 35mm.
    Lưới tản nhiệt Sơn tĩnh điện, thép có lỗ 1.2 mm.
    Đầu vào 1 × Neutrik Speakon® NL4MP.
    Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) 600 mm × 359 mm × 388 mm
    Trọng lượng tịnh 20,9 kg
    Nhập khẩu & Phân phối Công ty TNHH đầu tư Ba Sao

    Loa JBL XS15

    Hãng JBL
    Loại loa Phòng hát, Chuyên dùng cho gia đình
    Bass loa bass 40cm (15 inch)
    Loa Treble 1 loa JBL 2414H-C
    Công suất RMS 350W
    Công suất Max 700W
    Công suất Peak 1400W
    Diện tích sử dụng 40m2 - 50m2
    Độ nhạy(SPL) 98 dB
    Tần số đáp tuyến 75Hz-18KHz (±3dB)
    Cường độ phát âm cực đại 123 dB
    Trở kháng 8 ohms
    Góc phủ âm (Ngang x Dọc) 100° × 70°
    Kiểu loa Không công suất (Passive)
    Số đường tiếng 2 đường tiếng
    Dáng loa Loa fullrange (phổ thông)
    Màu sắc Đen
    Chất liệu Gỗ MDF
    Phân khúc Cao cấp
    Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) 407 x 680 x 449 mm
    Trọng lượng 24.9 kg/ chiếc
    Nhập khẩu & Phân phối Công ty TNHH đầu tư Ba Sao

    Loa karaoke JBL MTS10

    Hãng JBL
    Loại loa Chuyên dùng cho gia đình, Phòng hát
    Bass loa bass 25cm (10 inch)
    Loa Treble 1 loa JBL 2414H-C
    Công suất RMS 300W
    Công suất Max 600W
    Công suất Peak 1200W
    Diện tích sử dụng 20m2 - 30m2
    Độ nhạy(SPL) 94 dB
    Tần số đáp tuyến 85Hz - 18kHz
    Cường độ phát âm cực đại 119 dB
    Trở kháng 8 ohms
    Góc phủ âm (Ngang x Dọc) 70° x 100°
    Kiểu loa Không công suất (Passive)
    Số đường tiếng 2 đường tiếng
    Dáng loa Loa fullrange (phổ thông)
    Ứng dụng mở rộng Quán cafe, Nhà hàng, Sân khấu, Quán bar, Hội trường, Karaoke
    Cổng kết nối Neutrik
    Màu sắc Đen
    Chất liệu Gỗ ép
    Phân khúc Cao cấp
    Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) 297 x 524 x 320 mm
    Trọng lượng 14.2 kg
    Nhập khẩu & Phân phối Công ty TNHH đầu tư Ba Sao

    Loa Nexo ePS12 France

     

    • Mã sản phẩm:EPS12
    • Chất liệu vỏ:gỗ Bạch Dương
    • Thông tin củ Loa Bass:30cm
    • Công suất:600 to 950 Watts / 8 Ohms
    • Trở kháng:8 ohm
    • Cường độ phát âm cực đại:950W
    • Độ nhạy (1w @ 1m):103 dB SPL Nominal
    • Tần số đáp tuyến:60Hz đến 20kHz
    • Kích thước:600mm x 370mm x 317mm
    • Trọng lượng:18kg
    • Xuất xứ:Pháp
    • SPL Peak:133 dB

    Loa Nexo ePS10 France

    • Mã sản phẩm:EPS10
    • Chất liệu vỏ:gỗ Bạch Dương
    • Công suất:500 to 800 Watts
    • Trở kháng:8 ohm
    • Độ nhạy (1w @ 1m):101 dB SPL Nominal
    • Tần số đáp tuyến:70 Hz to 20 kHz
    • Góc phủ âm (Ngang x Dọc):+25°/-30°
    • Kích thước:531mm x 316mm x 285mm
    • Trọng lượng:14,8 kg
    • Xuất xứ:Pháp
    • SPL Peak:130 dB

    Loa Nexo ePS8 France

    • Mã sản phẩm:EPS8
    • Chất liệu vỏ:gỗ Bạch Dương
    • Công suất:350 to 570 Watts / 8 Ohms
    • Trở kháng:8 ohm
    • Độ nhạy (1w @ 1m):100 dB SPL Nominal
    • Tần số đáp tuyến:80 Hz, 120 Hz
    • Góc phủ âm (Ngang x Dọc):+25°/-30°
    • Kích thước:423mm x 250mm x 227mm (16.7" x 9.8" x 8.9")
    • Trọng lượng:8.1 kg
    • Xuất xứ:Pháp
    • SPL Peak:128 dB

    Loa Nexo ePS6 France

    • Mã sản phẩm:EPS6
    • Chất liệu vỏ:gỗ Bạch Dương
    • Công suất:310 to 490 Watts / 8 Ohms
    • Trở kháng:8 ohm
    • Độ nhạy (1w @ 1m):98 dB SPL Nominal
    • Tần số đáp tuyến:90 Hz to 20 kHz
    • Góc phủ âm (Ngang x Dọc):+25°/-30°
    • Kích thước:365mm x 198mm x 181mm
    • Trọng lượng:7.1 kg
    • Xuất xứ:Pháp
    • SPL Peak:125 dB

    Loa Nexo P15

    • Mã sản phẩm:P15
    • Chất liệu vỏ:gỗ Bạch Dương
    • Công suất:Active: (800 to 1350 W LF + 400 to 630 W HF) / Passive: 800 to 1350 W
    • Trở kháng:8 ohm
    • Độ nhạy (1w @ 1m):108 dB SPL Nominal
    • Tần số đáp tuyến:57 Hz - 20 kHz
    • Góc phủ âm (Ngang x Dọc):60°x60° - 90°x40°
    • Kích thước:531mm x 432mm x 317mm
    • Trọng lượng:23 kg
    • Xuất xứ:Pháp
    • SPL Peak:139 dB Peak (Passive mode) / 141 dB Peak (Active mode)

    Loa Nexo P12

    • Mã sản phẩm:P12
    • Chất liệu vỏ:gỗ Bạch Dương
    • Công suất:Active: (800 to 1250 W LF + 400 to 630 W HF) / Passive: 800 to 1250 W
    • Trở kháng:8 ohm
    • Độ nhạy (1w @ 1m):107 dB
    • Tần số đáp tuyến:60 Hz - 20 kHz
    • Góc phủ âm (Ngang x Dọc):60°x60° - 90°x40° - Asymmetrical Dispersion 60° to 100°x40°
    • Kích thước:531mm x 432mm x 317mm
    • Trọng lượng:20 kg
    • Xuất xứ:Pháp
    • SPL Peak:138dB Peak (Passive mode) / 140dB Peak (Active mode)

    Loa Nexo P10

    • Mã sản phẩm:P10
    • Chất liệu vỏ:gỗ Bạch Dương
    • Công suất:550 to 870 Watts into 8 Ω
    • Trở kháng:8 ohm
    • Độ nhạy (1w @ 1m):136 dB Peak
    • Tần số đáp tuyến:63 Hz to 20 kHz
    • Góc phủ âm (Ngang x Dọc):100° x 100° (Default) - 110° x 60° (with 110° x 60° optional horn)
    • Kích thước:497 mm x 384 mm x 274mm
    • Trọng lượng:15 kg
    • Xuất xứ:Pháp

    Loa Nexo P8

    • Mã sản phẩm:P8
    • Chất liệu vỏ:gỗ Bạch dương
    • Công suất:400 to 630 Watts into 8 Ω
    • Trở kháng:8 ohm
    • Độ nhạy (1w @ 1m):129 dB Peak
    • Tần số đáp tuyến:66 Hz to 20 kHz
    • Góc phủ âm (Ngang x Dọc):100° x 100° (Default) - 110° x 60° (with 110° x 60° optional horn)
    • Kích thước:423 mm x 276 mm x 250 mm
    • Trọng lượng:12 kg
    • Xuất xứ:Pháp

    Loa Electro Voice ZLX-12-G2

    Mã hàng ZLX-12-G2
    Mô tả Loa full-range, 2 đường tiếng
    Ứng dụng Sử dụng trên chân loa/ kiểm âm sân khấu/ kick-back
    Công suất  250 W định mức, 1000 W tối đa
    Mức SPL tối đa 125 dB
    Phạm vi phủ sóng (H x V) 90° x 60°
    Dải tần số (-10 dB) 55 Hz - 20 kHz
    Chất liệu Polypropylene
    Trình xử lý tín hiệu số QuickSmart DSP
    Giám sát và điều khiển từ xa Ứng dụng EV QuickSmart Mobile
    Tần số crossover 2 kHz
    Tần số high-pass 48 Hz
    Cổng kết nối Dual NL4
    Loa thành phần LF 12" WECA2128 ferrit  
    Loa thành phần HF 1.4” DH-1K trình điều khiển nén titan
    Kích thước (Ngang x Cao x Rộng) 356.2 mm x 621.1 mm x 356 mm (14.02” x 24.45” x 14.01”)
    Trọng lượng loa 14.26 kg (31.44 Ibs)

    Loa Electro-Voice ZLX-15-G2

    Mã hàng ZLX-15-G2
    Mô tả  Loa full-range, 2 đường tiếng
    Ứng dụng Sử dụng trên chân loa/ kiểm âm sân khấu/ kick-back
    Mức SPL tối đa 126dB
    Phạm vi phủ sóng (H x V) 90° x 60°
    Dải tần số (-10 dB) 42 Hz - 20 kHz
    Chất liệu Polypropylene
    Trình xử lý tín hiệu số QuickSmart DSP
    Giám sát và điều khiển từ xa Ứng dụng EV QuickSmart Mobile
    Tần số crossover 2 kHz
    Cổng kết nối Dual NL4
    Loa thành phần LF 15" WECA2128 ferrit
    Loa thành phần HF 1.4” DH-1K trình điều khiển nén titan
    Kích thước (Ngang x Cao x Rộng) 422.8 mm x 697.6 mm x 383.1 mm (16.65” x 27.46” x 15.08”)
    Trọng lượng loa 16.44 kg (36.24 Ibs)

    Electro Voice EV EKX15

    Thiết kế 2 Loa 2 đường tiếng
    Kiểu loa Loa Full
    Loa Bass 40 cm
    Loa Mid  ...
    Loa Treble 4.5cm
    Công suất liên tục 400W
    Công suất tối đa 1600W
    Độ nhạy 132dB
    Dải tần 50Hz – 20kHz
    Trở Kháng 8Ω
    Kích Thước 685 x 432 x 429mm
    Trọng Lượng 23.2 Kg

    Loa Electro Voice EKX12 SAB

    Thiết kế 2 Loa 2 đường tiếng
    Kiểu loa Loa Full
    Loa Bass 30 cm
    Loa Treble Titan 1 inch
    Công suất liên tục 350W
    Công suất tối đa 1500W
    Độ nhạy 95dB
    Dải tần 82Hz – 18kHz
    Trở Kháng 8Ω
    Kích Thước (CxRxS) 607mm x 375mm x 356mm
    Trọng Lượng 17.4 Kg

    Loa cột di động JBL IRX ONE

    Màng loa
    Loa trầm 1 x 8''
    Loa tweeter 6 x 2''
    Thông số chi tiết
    Công suất 1300W Peak
    Trở kháng đầu vào 4.4kΩ Input Mic
    1MΩ balanced Hi-Z Jack.
    Kết nối 2 - Mic/line XLR Combo
    1 - HiZ In - 6.3mm jack
    1 - Mix Out - 6.3mm jack
    1 - Bluetooth SBC
    Nguồn AC input 100V - 120V or 220 - 240V
    Đầu ra SPL tối đa 118dB
    Crossover Frequency 260Hz

    Tần số đáp ứng -10

    Tần số đáp ứng -3

     40Hz ~ 20KHz @ 4pi

     50Hz ~ 18KHz @ 4pi

    Góc phủ

     160º x 80º

    Kích thước 267 x 400 x 597 mm
    Trọng lượng 15.5 kg

    Loa cột di động JBL IRX ONE

    Màng loa
    Loa trầm 1 x 8''
    Loa tweeter 6 x 2''
    Thông số chi tiết
    Công suất 1300W Peak
    Trở kháng đầu vào 4.4kΩ Input Mic
    1MΩ balanced Hi-Z Jack.
    Kết nối 2 - Mic/line XLR Combo
    1 - HiZ In - 6.3mm jack
    1 - Mix Out - 6.3mm jack
    1 - Bluetooth SBC
    Nguồn AC input 100V - 120V or 220 - 240V
    Đầu ra SPL tối đa 118dB
    Crossover Frequency 260Hz

    Tần số đáp ứng -10

    Tần số đáp ứng -3

     40Hz ~ 20KHz @ 4pi

     50Hz ~ 18KHz @ 4pi

    Góc phủ

     160º x 80º

    Kích thước 267 x 400 x 597 mm
    Trọng lượng 15.5 kg

    Loa cột di động có Pin JBL EON ONE MK2

    Màng loa
    Loa trầm 1 x 10'' LF bass unit
    Loa tweeter 8 x 2'' HF 
    Thông số chi tiết
    Công suất AC input 300W 100-120V hoặc 220-240V
    Hiệu ứng  Reverb
    Tần số  45-20kHz
    Công suất Phantom 
    Đầu ra SPL tối đa 123 db/119 db AC/Battery
    Góc phủ âm 140° x 30°
    Công suất 1500W Peak
    400W RMS
    Ngõ tín hiệu 3 - XLR Combo Jacks
    1 - 1/4” Hi-Z
    1 - 1/8”/BT Summed
    1 - X1/4” balanced
    Kích thước 452 x 627 x 730 mm
    Trọng lượng 23 kg

    Loa PA Active linear array JBL PRX ONE

    Loa trầm 1 x 12''
    Loa tweeter 12 x 2.5''
    Thông số chi tiết
    Công suất 2000W Peak
    1000W RMS
    Trở kháng đầu vào 4kΩ balanced Combo4kΩ balanced Combo
    2MΩ balanced Hi-Z Jack2MΩ balanced Hi-Z Jack
    10kΩ 3.5mm single ended 2 channel.10kΩ 3.5mm single ended 2 channel.
    Kết nối 4 XLR Combo Jacks
    2 1/4” Hi-Z
    1 1/8”/BT Summed
    1 XLR Pass Through
    Nguồn AC input 300W 100-230V AC 50-60Hz
    Đầu ra SPL tối đa 130dB
    Crossover Frequency 260Hz
    Tần số đáp ứng  40 Hz -20kHz
    Góc phủ

     130º x 30º

    Kích thước 850 mm x 482 mm x 647 mm
    Trọng lượng 26 kg

    Loa Nexo GEO S1230 ST

    • Mã sản phẩm:GEO-S1230ST
    • Chất liệu vỏ:gỗ Bạch Dương
    • Công suất:500 to 900W RMS
    • Trở kháng:16 ohm
    • Độ nhạy (1w @ 1m):105dB SPL nominal
    • Tần số đáp tuyến:53Hz – 19kHz ±3dB
    • Kích thước:344 x 675 x 400 mm
    • Trọng lượng:26.8kg
    • Xuất xứ:Pháp
    top
    2026 Copyright © TRUNG TÂM SÀI GÒN Web Design by Nina.vn
    Đang online: 7   |   Tổng truy cập: 357678
    Hotline tư vấn miễn phí: 0961-319 688
    Hotline: 0961-319 688
    Chỉ đường icon zalo Zalo: 0961-319 688 SMS: 0961-319 688

    TRUNG TÂM SAI GÒN TIVI

    AMPLY, TIVI, MICRO, ĐẦU PHÁT, CỤC ĐẨY, MIXER, BỘ DÀN, CÔNG TRÌNH , KHUYẾN MÃI, TIN TỨC, GIỚI THIỆU

    TRUNG TÂM SÀI GÒN TIVI| AUDIO TPHCM| CUNG CẤP ÂM THANH ÁNH SÁNG TPHCM, 0839919688,0915914168, chuyên bắt dàn karaoke, công trình âm thanh ánh sáng tphcm, chuyên dàn amply, micro giá rẻ tphcm